LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Builovs, Lauris
11625589 0 0
B
Buinickas, Tomas
11655593 0 0
B
Bukins, Janis
11615486 0 0
B
Bukins, Janis
11656530 0 0
B
Bukovska, Eva
11640910 0 0
B
Bukovskis, Vitalijs
11658983 0 0
B
Buks, Armands
11608277 0 0
B
Buks, Dzintars
11623896 0 0
B
Bukss, Bruno
11628588 0 0
B
Bulans, Raivis
11632003 0 0
B
Bulavs, Arons
11635002 0 0
B
Bulgakov, Alexander
11623926 0 0
B
Bullitis, Martins
11655623 0 0
B
Buls, Emanuels
11633557 0 0
B
Buls, Reinis
11657626 0 0
B
Buls-Kovalevskis, Timurs
11660147 0 0
B
Bumanis, Raivo
11645024 0 0
B
Bumanis, Valts
11620293 0 0
B
Bumeisters, Edvarts
11641100 0 0
B
Buncuks, Marks
11633115 0 0
B
Builovs, Lauris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buinickas, Tomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukins, Janis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukins, Janis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukovska, Eva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukovskis, Vitalijs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buks, Armands
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buks, Dzintars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukss, Bruno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulans, Raivis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulavs, Arons
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulgakov, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bullitis, Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buls, Emanuels
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buls, Reinis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buls-Kovalevskis, Timurs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bumanis, Raivo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bumanis, Valts
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bumeisters, Edvarts
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buncuks, Marks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0