LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brainins, Arons
11655488 0 0
B
Brakis, Davids
11646896 0 0
B
Brakovskis, Roberts
11652314 0 0
B
Brakss, Arnis
11612797 0 0
B
Bralis, Valters
11625210 0 0
B
Brantevics, Adams
11614579 0 0
B
Brasle, Estere
11615346 0 0
B
Brauns, Alekss
11630680 0 0
B
Brauns, Matiass
11630698 0 0
B
Brazovskis, Benjamins
11630485 0 0
B
Brecs, Edgars
11646462 0 0
B
Brecs, Maris
11619988 0 0
B
Brence, Sofija
11619538 0 0
B
Brencs, Mareks
11619350 0 0
B
Brengulis, Bruno
11641606 0 0
B
Brezauckis, Martins
11642025 0 0
B
Bricis, Karlis
11653060 0 0
B
Brics, Regnars
11645067 0 0
B
Briede, Amelija
11651733 0 0
B
Briede, Astrida
11631775 0 0
B
Brainins, Arons
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brakis, Davids
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brakovskis, Roberts
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brakss, Arnis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bralis, Valters
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brantevics, Adams
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brasle, Estere
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brauns, Alekss
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brauns, Matiass
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brazovskis, Benjamins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brecs, Edgars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brecs, Maris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brence, Sofija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brencs, Mareks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brengulis, Bruno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brezauckis, Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bricis, Karlis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brics, Regnars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Briede, Amelija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Briede, Astrida
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0