LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Biuksane, Lelde
11623217 0 0
B
Bivalovs, Niklavs
11640790 0 0
B
Bjalkovska, Jana
11643749 0 0
B
Blaskis, Peteris
11655941 0 0
B
Blaus, Enzo
11645660 0 0
B
Blazuks, Aleksandrs
11651830 0 0
B
Blinds,Gustavs
11630272 0 0
11639067 0 2 Xem chi tiết
B
Blumbergs, Karlis
11614226 0 0
B
Blumbergs, Nikolajs
11656280 0 0
B
Blumbergs,Ingars
11616059 0 0
B
Blums, Eduards
11645911 0 0
B
Blums, Emils
11607092 0 0
B
Bluss, Martins
11651857 0 0
B
Bobics, Raivis
11630949 0 0
B
Bobkov, Aleksandr
11612070 0 0
B
Bobkovs, Kirils
11629240 0 0
B
Bobojonov, Adham
11657294 0 0
B
Bocarovs, Jurijs
11631465 0 0
B
Bocenkovs, Artjoms
11658550 0 0
B
Biuksane, Lelde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bivalovs, Niklavs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bjalkovska, Jana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blaskis, Peteris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blazuks, Aleksandrs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blinds,Gustavs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
B
Blumbergs, Karlis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blumbergs, Nikolajs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blumbergs,Ingars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blums, Eduards
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blums, Emils
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bluss, Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bobics, Raivis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bobkov, Aleksandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bobkovs, Kirils
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bobojonov, Adham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bocarovs, Jurijs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bocenkovs, Artjoms
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0