LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11633735 1447 1 Xem chi tiết
K
Kalvans, Karlis
11641258 1447 0
S
Sergejevs, Roberts
11642530 1447 0
N
Niciporuks, Vladislavs
11610948 1446 0
Z
Zubova,Polina
11615753 1446 0
B
Bakmasters, Markus Nikolajs
11644761 1444 0
B
Berzins, Renars
11653116 1444 0
B
Bartkevics, Glebs
11640405 1443 0
G
Gozs, Arons
11627115 1443 0
P
Pavlovs, Jegors
11632631 1443 0
11624523 1442 8 Xem chi tiết
H
Haritonovs, Daniels
11656719 1441 0
11642440 1441 4 Xem chi tiết
11619570 1441 1 Xem chi tiết
O
Ozolina, Elina
11623810 1441 0
T
Tarasovs, Glebs
11632240 1441 0
K
Karpovs, Toms
11630442 1438 0
F
Feldmanis, Kristers
11612398 1437 0
11641541 1437 2 Xem chi tiết
R
Rizovs, Markuss
11618329 1437 0
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
1
K
Kalvans, Karlis
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
S
Sergejevs, Roberts
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
N
Niciporuks, Vladislavs
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
Z
Zubova,Polina
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
B
Bakmasters, Markus Nikolajs
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
B
Berzins, Renars
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
B
Bartkevics, Glebs
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
P
Pavlovs, Jegors
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
8
H
Haritonovs, Daniels
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
1
O
Ozolina, Elina
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
T
Tarasovs, Glebs
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
K
Karpovs, Toms
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
F
Feldmanis, Kristers
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
2
R
Rizovs, Markuss
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0