LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11650214 1549 7 Xem chi tiết
S
Svecs, Marks
11609222 1549 0
V
Vizulis, Alfreds
11622172 1548 0
B
Bergmanis, Davids Kaspars
11637102 1546 0
F
Fals, Emils
11652101 1546 0
G
Gamuls, Olivers
11646110 1546 0
K
Kromans, Rinalds
11635665 1546 0
M
Maizenbergs, Levs
11634146 1546 0
S
Savins, Semjons
11633212 1545 0
11631880 1545 12 Xem chi tiết
11654910 1545 19 Xem chi tiết
V
Vasilonoka, Eva
11650206 1545 0
K
Kezberis,Markuss
11616385 1543 0
11607254 1543 2 Xem chi tiết
11642645 1543 2 Xem chi tiết
11639580 1541 1 Xem chi tiết
J
Junajevs, Pavels
11649380 1539 0
B
Bugrovs, Olegs
11628014 1538 0
J
Jeremejevs, Vladimirs
11638699 1538 0
11634952 1538 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
7
S
Svecs, Marks
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0
V
Vizulis, Alfreds
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
B
Bergmanis, Davids Kaspars
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
G
Gamuls, Olivers
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
K
Kromans, Rinalds
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
M
Maizenbergs, Levs
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
S
Savins, Semjons
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
19
V
Vasilonoka, Eva
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
K
Kezberis,Markuss
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
1
J
Junajevs, Pavels
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
B
Bugrovs, Olegs
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
J
Jeremejevs, Vladimirs
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
2