LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Surums, Edmunds
11646225 1633 0
11605014 1632 18 Xem chi tiết
L
Lagons, Armands
11609915 1632 0
11631295 1632 1 Xem chi tiết
11647914 1631 2 Xem chi tiết
11633670 1630 16 Xem chi tiết
K
Krumins, Janis
11620854 1630 0
J
Jakubsevicus, Raimonds
11619929 1629 0
G
Gravere, Justine Elza
11630752 1628 0
L
Laksis, Dans
11609443 1628 0
T
Treigute, Lea
11634073 1628 0
K
Kusenko, Romans
11640090 1627 0
L
Leja,Deivids
11611553 1627 0
11609389 1626 1 Xem chi tiết
D
Daugavins, Uldis
11647035 1626 0
11609109 1626 9 Xem chi tiết
11617306 1626 6 Xem chi tiết
K
Klusa, Zanete
11623594 1625 0
11611650 1623 1 Xem chi tiết
F
Fomins, Artemijs
11607360 1623 0
S
Surums, Edmunds
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
18
L
Lagons, Armands
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
16
K
Krumins, Janis
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
J
Jakubsevicus, Raimonds
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
G
Gravere, Justine Elza
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
L
Laksis, Dans
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
T
Treigute, Lea
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
K
Kusenko, Romans
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
L
Leja,Deivids
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
1
D
Daugavins, Uldis
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
6
K
Klusa, Zanete
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
1
F
Fomins, Artemijs
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0