LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lagons, Armands
11609915 1632 0
11631295 1632 1 Xem chi tiết
T
Treimanis, Ernests
11626470 1632 0
11633670 1630 16 Xem chi tiết
K
Krumins, Janis
11620854 1630 0
J
Jakubsevicus, Raimonds
11619929 1629 0
L
Laksis, Dans
11609443 1628 0
P
Pucinskis, Mihails
11628855 1628 0
T
Treigute, Lea
11634073 1628 0
K
Kusenko, Romans
11640090 1627 0
L
Leja,Deivids
11611553 1627 0
11609389 1626 1 Xem chi tiết
D
Daugavins, Uldis
11647035 1626 0
11609109 1626 9 Xem chi tiết
11617306 1626 6 Xem chi tiết
K
Klusa, Zanete
11623594 1625 0
11636440 1624 27 Xem chi tiết
11611650 1623 1 Xem chi tiết
F
Fomins, Artemijs
11607360 1623 0
11625511 1623 14 Xem chi tiết
L
Lagons, Armands
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
1
T
Treimanis, Ernests
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
16
K
Krumins, Janis
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
J
Jakubsevicus, Raimonds
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
L
Laksis, Dans
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
P
Pucinskis, Mihails
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
T
Treigute, Lea
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
K
Kusenko, Romans
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
L
Leja,Deivids
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
1
D
Daugavins, Uldis
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
6
K
Klusa, Zanete
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
1
F
Fomins, Artemijs
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
14