LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Ivanovs, Viktors
11603941 1665 0
L
Luta, Vilhelms
11605812 1664 0
11605456 1664 244 Xem chi tiết
S
Smirnovs, Artjoms
11629908 1664 0
V
Vitins, Janis
11610069 1664 0
K
Kempelis, Artis
11633719 1663 0
11640472 1663 2 Xem chi tiết
11604573 1662 1 Xem chi tiết
T
Tutins,Andris
11616466 1662 0
R
Romanovskis, Davis
11634081 1661 0
11633174 1661 40 Xem chi tiết
11611472 1660 1 Xem chi tiết
I
Iljins, Kirils
11633034 1660 0
L
Lokastovs, Daniils
11607459 1660 0
11604972 1660 8 Xem chi tiết
K
Koskins, Maksims
11657634 1659 0
U
Uskans, Edgars
11607971 1659 0
11635320 1658 3 Xem chi tiết
V
Vasilevskis, Glebs
11606827 1658 0
V
Vilcins, Reinis
11636920 1658 0
I
Ivanovs, Viktors
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
L
Luta, Vilhelms
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
244
S
Smirnovs, Artjoms
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
V
Vitins, Janis
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
K
Kempelis, Artis
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
1
T
Tutins,Andris
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
R
Romanovskis, Davis
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
I
Iljins, Kirils
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
L
Lokastovs, Daniils
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
8
K
Koskins, Maksims
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
U
Uskans, Edgars
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
3
V
Vasilevskis, Glebs
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
V
Vilcins, Reinis
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0