LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuznecovs, Rodislavs
11634855 0 0
K
Kuznecovs, Vjacheslavs
11631058 0 0
K
Kvants, Uldis
11630744 0 0
K
Kveska, Martins
11652500 0 0
K
Kvitka, Ralfs
11648708 0 0
K
Kvjatkovskis, Nikolass
11656735 0 0
L
Labalaika, Anete
11648414 0 0
L
Labeckijs, Olegs
11625309 0 0
L
Labuce, Lelde
11636610 0 0
L
Labunovskis, Dimitrs
11658045 0 0
L
Lace, Keita
11649879 0 0
L
Lacis, Edvards
11659785 0 0
L
Lacis, Janis
11638460 0 0
L
Lacis, Karlis
11650389 0 0
L
Lacis, Niks
11624973 0 0
L
Lacis,Martins
11618841 0 0
L
Lacis-Petrovskis, Adams
11639156 0 0
L
Lacplese, Simona
11620404 0 0
L
Ladusans, Rauls
11652438 0 0
L
Laganovskis, Rodrigo
11621680 0 0
K
Kuznecovs, Rodislavs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuznecovs, Vjacheslavs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kvants, Uldis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kveska, Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kvitka, Ralfs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kvjatkovskis, Nikolass
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labalaika, Anete
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labeckijs, Olegs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuce, Lelde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labunovskis, Dimitrs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacis, Edvards
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacis, Janis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacis, Karlis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacis,Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacis-Petrovskis, Adams
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lacplese, Simona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ladusans, Rauls
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laganovskis, Rodrigo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0