LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karklins, Harijs
11648066 0 0
K
Karklins, Janis
11623292 0 0
K
Karklins, Jorens
11654090 0 0
K
Karklins, Renars
11650826 0 0
K
Karnausks, Arturs
11657162 0 0
K
Karnite, Gunda
11608552 0 0
K
Karnups, Jekabs Hanss
11640880 0 0
K
Karpovics, Antons
11614420 0 0
K
Karpovs, Jegors
11623934 0 0
K
Karpovs, Jekabs
11640502 0 0
K
Karpovs, Olegs
11631503 0 0
K
Karpovs, Sergejs
11606312 0 0
K
Karpovs, Timofejs
11628219 0 0
11605740 0 7 Xem chi tiết
K
Karpuhins,Klims
11616687 0 0
K
Karusa, Anna
11636718 0 0
K
Kashkinbekov, Arman
11623527 0 0
K
Kasinskis, Kristians
11648236 0 0
K
Kaski, Olli
11654163 0 0
K
Kasparovics, Francis
11645253 0 0
K
Karklins, Harijs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karklins, Janis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karklins, Jorens
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karklins, Renars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karnausks, Arturs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karnite, Gunda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karnups, Jekabs Hanss
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karpovics, Antons
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karpovs, Jegors
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karpovs, Jekabs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karpovs, Olegs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karpovs, Sergejs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karpovs, Timofejs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
K
Karpuhins,Klims
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karusa, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kashkinbekov, Arman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasinskis, Kristians
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasparovics, Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0