LAO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5201055 2132 69 Xem chi tiết
V
VILAPHEN, BOUNLED
17702429 1845 0
C
Charlee, Porthor
17701058 1808 0
L
Laotham , Thangsoupha
17700574 1703 0
17700469 1703 2 Xem chi tiết
17700124 WCM 1703 13 Xem chi tiết
17701627 CM 1691 12 Xem chi tiết
17701236 1655 2 Xem chi tiết
17700167 1640 18 Xem chi tiết
17700728 1621 9 Xem chi tiết
N
NGUYEN, SUNJON KAYDEN
17701996 1620 0
M
MANALO, SEAN MICHAEL
17702313 1615 0
K
KITTIKHOUN, ALANDA
17702321 1591 0
17700353 1583 4 Xem chi tiết
X
Xayxorthor, Sypheng
17700221 1583 0
17701651 WCM 1578 15 Xem chi tiết
17700582 1567 6 Xem chi tiết
17700175 1557 10 Xem chi tiết
17700698 1554 8 Xem chi tiết
17700566 1539 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
69
V
VILAPHEN, BOUNLED
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
C
Charlee, Porthor
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
L
Laotham , Thangsoupha
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
9
N
NGUYEN, SUNJON KAYDEN
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
M
MANALO, SEAN MICHAEL
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
K
KITTIKHOUN, ALANDA
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
4
X
Xayxorthor, Sypheng
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
1