KUW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alamiri, Omar
10300538 1459 0
A
Alharbi, Najat
10300937 1456 0
A
Albalhan, Fawaz
10303057 1454 0
A
Alotaibi, Hasan
10311599 1453 0
10310720 1449 2 Xem chi tiết
A
Almuhaini, Abdullah
10302000 1446 0
S
Saleem, Bader
10302050 1446 0
10306633 1442 3 Xem chi tiết
S
Safar, Hussain
10303529 1441 0
A
Awadh, Mohammad
10310223 1437 0
A
Althafiri, Amal
10300929 1430 0
10301283 1429 11 Xem chi tiết
A
Alhuraiji, Sultan
10311920 1428 0
B
Bohamad, Hasan
10303570 1425 0
A
Almutawaa, Salma
10302867 1417 0
10300678 1416 17 Xem chi tiết
10305653 1415 9 Xem chi tiết
A
Almutairi, Hilal
10307672 1414 0
S
Salem, Saud
10303448 1414 0
10302875 1408 18 Xem chi tiết
A
Alamiri, Omar
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
A
Alharbi, Najat
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
0
A
Albalhan, Fawaz
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
A
Alotaibi, Hasan
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
2
A
Almuhaini, Abdullah
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
S
Saleem, Bader
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
3
S
Safar, Hussain
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
A
Awadh, Mohammad
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
A
Althafiri, Amal
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1429
Tổng ván đấu
11
A
Alhuraiji, Sultan
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
0
B
Bohamad, Hasan
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
A
Almutawaa, Salma
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1415
Tổng ván đấu
9
A
Almutairi, Hilal
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
18