KSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Al Holibi, Jawad
21503826 1750 0
21501475 1747 12 Xem chi tiết
A
Alotaibi, Dayfullah M
21525978 1747 0
A
Al Amri, Ali A
21501092 1746 0
A
Al Zahrani, Ayman Q
21501351 1746 0
Z
Zannan, Raed Mohammed R.
21522804 1746 0
A
Abdulmajeed ALzahrani
21547173 1741 0
A
Al Habeeb, Saad M
21500371 1741 0
A
Al Otaibi, Naif S
21507104 1740 0
G
GHAZZAWI,FATIMAH WAJDI
21533830 1740 0
R
Ramadan , Abdulrahman
21503931 1740 0
A
Al Bogami, Mobarak A
21501424 1738 0
A
Al Otaibi, Abdullah Nawar
21526699 1737 0
21532133 1735 20 Xem chi tiết
K
KORERY,FAISAL
21548056 1734 0
A
Aljohni, Omar
21514569 1733 0
A
Al Suliman, Abdul Aziz
21502218 1732 0
21501815 1732 8 Xem chi tiết
A
Almani, Abdullah Ibrahim
21515026 1731 0
21501505 1728 79 Xem chi tiết
A
Al Holibi, Jawad
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
12
A
Alotaibi, Dayfullah M
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
A
Al Amri, Ali A
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
A
Al Zahrani, Ayman Q
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Z
Zannan, Raed Mohammed R.
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
A
Abdulmajeed ALzahrani
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
A
Al Habeeb, Saad M
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
A
Al Otaibi, Naif S
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
G
GHAZZAWI,FATIMAH WAJDI
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
R
Ramadan , Abdulrahman
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
A
Al Bogami, Mobarak A
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
A
Al Otaibi, Abdullah Nawar
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
20
K
KORERY,FAISAL
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
A
Aljohni, Omar
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
A
Al Suliman, Abdul Aziz
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
8
A
Almani, Abdullah Ibrahim
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
79