KSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Blali,Khayal Ahmed Muhammed
21533229 0 0
B
Blali,Mohamed ahmed Mohamed
21533253 0 0
B
Blanco, Robby
21502846 0 0
B
Boamer, Hassan
21510482 0 0
B
Bokhari,Ammar Abdullah
21543623 0 0
B
Boshnack , Ahmad
21503885 0 0
B
Bu Khamseen, Hazim Emad
21508127 0 0
B
Buayeshah, Nayef
21511160 0 0
B
Bugna, Geran
21505071 0 0
B
Bukhari, Abdallah
21517339 0 0
B
Buqari, Moayad Nasseer
21552797 0 0
C
Chacko, Ajith
21508275 0 0
C
Chahine, Ali
21505098 0 0
C
Chandrasekaran, Tarun
21502870 0 0
C
Chidiac Ayman
21508704 0 0
D
DAAS,MASHAL
21546967 0 0
D
DAAS,SALEH YAHYA H
21537119 0 0
D
DAKHAIKH,LAMAR SAEED A
21545030 0 0
D
DAKHIL,NAWAF
21538417 0 0
D
DALAL,AYIDH JABRI ALHARTHI
21531480 0 0
B
Blali,Khayal Ahmed Muhammed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blali,Mohamed ahmed Mohamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blanco, Robby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boamer, Hassan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bokhari,Ammar Abdullah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boshnack , Ahmad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bu Khamseen, Hazim Emad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buayeshah, Nayef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugna, Geran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukhari, Abdallah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buqari, Moayad Nasseer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chacko, Ajith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chahine, Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chandrasekaran, Tarun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chidiac Ayman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAAS,SALEH YAHYA H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAKHAIKH,LAMAR SAEED A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAKHIL,NAWAF
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DALAL,AYIDH JABRI ALHARTHI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0