KSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Al Helal, Fahad
21500177 1915 0
21530483 1914 9 Xem chi tiết
A
Ahmed, D
21506523 1913 0
21500185 1912 15 Xem chi tiết
A
Al Mutairi, Abdullah F
21500380 1908 0
A
ALZAYED,SALEH ABDULLAH
21530432 1907 0
E
Esshaq, Dina
21512094 1904 0
21500029 1902 65 Xem chi tiết
A
Al Otaibi, Yaser Motlaq
21500053 1901 0
A
ALFUZAI, ABDULAZIZ WAEL K
21529965 1899 0
A
Aloraini, Bader Mohammed
21521042 1899 0
A
Alkhabaz, Mustafa Abdullah M
21523835 1891 0
A
ALMOGREN,MOHAMMED SULIMAN H
21540586 1889 0
A
Abouraiah, Ahmed
21505330 1887 0
21527725 1884 31 Xem chi tiết
21522642 1882 12 Xem chi tiết
21511390 1880 31 Xem chi tiết
21500193 CM 1877 62 Xem chi tiết
21500401 1876 37 Xem chi tiết
A
Al Ghamdi, Adil
21500142 1872 0
A
Al Helal, Fahad
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
15
A
Al Mutairi, Abdullah F
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
A
ALZAYED,SALEH ABDULLAH
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
E
Esshaq, Dina
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
65
A
Al Otaibi, Yaser Motlaq
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
A
ALFUZAI, ABDULAZIZ WAEL K
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
A
Aloraini, Bader Mohammed
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
A
Alkhabaz, Mustafa Abdullah M
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
A
ALMOGREN,MOHAMMED SULIMAN H
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
A
Abouraiah, Ahmed
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
37
A
Al Ghamdi, Adil
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0