KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Ugzmajli, Besim
22104518 0 0
U
Ujkani, Kadrush
22104798 0 0
U
Ujkani, Ruzhdi
22101187 0 0
U
Ukaj, Nikolla
22103309 0 0
U
Ukaj, Nysret
22109129 0 0
U
Uruci, Abdurrahman
22103414 0 0
V
Vatovci, Bashkim
3612295 0 0
V
Veliji, Merhan
22108670 0 0
V
Veliji, Mirsad
22101730 0 0
V
Veliu, Burim
22100490 0 0
V
Voca, Fatmir
22102698 0 0
V
Voca, Qetesor
22109188 0 0
V
Voca, Safet
22101233 0 0
V
Vrellaku, Azemine
22106448 0 0
X
Xhaferi, Mal
22106324 0 0
X
Xhakaj, Faradin
22102922 0 0
X
Xheladini, Evzat
22104046 0 0
X
Xhelili, Muhamet
22104011 0 0
X
Xhemaili, Fjolla
22108718 0 0
X
Xhemajli, Daut
22106723 0 0
U
Ugzmajli, Besim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ujkani, Kadrush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ujkani, Ruzhdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ukaj, Nikolla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ukaj, Nysret
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uruci, Abdurrahman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vatovci, Bashkim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Veliji, Merhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Veliji, Mirsad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Veliu, Burim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Voca, Fatmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Voca, Qetesor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vrellaku, Azemine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhaferi, Mal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhakaj, Faradin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xheladini, Evzat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhelili, Muhamet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhemaili, Fjolla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhemajli, Daut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0