KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuqi, Naim
22106243 0 0
K
Kuriu, Art
22105930 0 0
K
Kurteshi, Faruk
22102213 0 0
K
Kurteshi, Ramiz
22104410 0 0
K
Kurteshi, Shkelzen
22108017 0 0
L
Lahu, Alban
22100342 0 0
L
Lajqi, Hajrush
22106561 0 0
L
Lajqi, Rrustem
22103856 0 0
L
Lakna, Alban
22103260 0 0
L
Lalinovci, Avdyl
22103104 0 0
L
Lalinovci, Hajdin
22108955 0 0
L
Latifi, Burim
22104119 0 0
L
Lekaj, Pal
22104631 0 0
L
Limanmera, Era
22106367 0 0
L
Limanmera, Muhamed
22109250 0 0
L
Limanmera, Sara
22105263 0 0
L
Llapi, Shefqet
22104348 0 0
L
Lohaj, Bedri
22106308 0 0
L
Lokaj, Hysen
22103520 0 0
L
Loshaj, Burim
22105581 0 0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurteshi, Faruk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurteshi, Ramiz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurteshi, Shkelzen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lajqi, Hajrush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lajqi, Rrustem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakna, Alban
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lalinovci, Avdyl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lalinovci, Hajdin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Latifi, Burim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Limanmera, Era
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Limanmera, Muhamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Limanmera, Sara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Llapi, Shefqet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lohaj, Bedri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lokaj, Hysen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Loshaj, Burim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0