KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Basha, Samir
22107916 0 0
B
Baxhaku, Ernes
22102590 0 0
B
Begolli, Bekim
22103015 0 0
B
Begolli, Rejan
22109650 0 0
B
Behrami, Bastri
22103210 0 0
B
Behrami, Fitim
22101284 0 0
B
Beka, Kasim
22103031 0 0
B
Beka, Valon
22102086 0 0
B
Bekteshi, Diamant
22101306 0 0
B
Bekteshi, Naser
22104291 0 0
B
Bekteshi, Urim
22105018 0 0
B
Beqaj, Rrezart
22109498 0 0
B
Beqiraj, Niman
22108122 0 0
B
Beqiraj, Shemsedin
22108130 0 0
B
Beqiri, Basri
22103619 0 0
B
Beqiri, Daut
22104143 0 0
B
Beqiri, Skender
22103392 0 0
B
Berbatovci, Llukman
22108564 0 0
B
Berisha, Erjon
22107835 0 0
B
Berisha, Florian
22109510 0 0
B
Basha, Samir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baxhaku, Ernes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Begolli, Bekim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Begolli, Rejan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Behrami, Bastri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Behrami, Fitim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bekteshi, Diamant
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bekteshi, Naser
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bekteshi, Urim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqaj, Rrezart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqiraj, Niman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqiraj, Shemsedin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqiri, Basri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqiri, Daut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqiri, Skender
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berbatovci, Llukman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berisha, Erjon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berisha, Florian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0