KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cha, Mingeon
13237861 0 0
C
Cha, Minhyeok
13229036 0 0
C
Cha, Sangmin
13238655 0 0
C
Cha, Seoho
13236067 0 0
C
Cha, Seungmin
13224492 0 0
C
Cha, Yian
13221043 0 0
C
Cha, Yuan
13217950 0 0
C
Chae, Hangsuk
13232657 0 0
C
Chae, Jiwan
13236075 0 0
C
Chae, Junwoo
13221361 0 0
C
Chae, Minwoo
13208411 0 0
C
Chae, Siho
13239740 0 0
C
Chae, Uisung
13219316 0 0
C
Chai, Byeolha
13233130 0 0
C
Chai, Dongwoo
13211277 0 0
C
Chang, Enoch Kyungmin
13210513 0 0
C
Chang, Eunseong
13212770 0 0
C
Chang, Jeong Hoon
13202464 0 0
C
Chang, Jihoon
13237322 0 0
C
Chang, Jungwon
13235273 0 0
C
Cha, Mingeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cha, Minhyeok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cha, Sangmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cha, Seungmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chae, Hangsuk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chae, Junwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chae, Minwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chae, Uisung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chai, Byeolha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chai, Dongwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Enoch Kyungmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Eunseong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Jeong Hoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Jihoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Jungwon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0