KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Won, Yechan
13237152 0 0
W
Won, Yuhwan
13230417 0 0
W
Woo, Geonwoo
13224484 0 0
W
Woo, Hyunjun
13233521 0 0
W
Woo, Junhyuk
13236199 0 0
W
Woo, Juwon
13214993 0 0
W
Woo, Minju
13236911 0 0
W
Woo, Seungmin
13210521 0 0
W
Woo, Sungmin
13239872 0 0
Y
YOOHYUN NOH
13223640 0 0
Y
Yadav, Ritwik
13230050 0 0
Y
Yang, Cheryn
13227157 0 0
Y
Yang, Dongho
13213067 0 0
Y
Yang, Doyoon
13235796 0 0
Y
Yang, Ejun
13233866 0 0
Y
Yang, Eunseo
13201026 0 0
Y
Yang, Haeun
13219901 0 0
Y
Yang, Haim
13214632 0 0
Y
Yang, Hyeonjun
13220535 0 0
Y
Yang, Hyeonseo
13234250 0 0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Woo, Geonwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Woo, Hyunjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Woo, Junhyuk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Woo, Seungmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Woo, Sungmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadav, Ritwik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Cheryn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Dongho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Doyoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Eunseo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hyeonjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hyeonseo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0