KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yang, Dongho
13213067 0 0
Y
Yang, Doyoon
13235796 0 0
Y
Yang, Ejun
13233866 0 0
Y
Yang, Eunseo
13201026 0 0
Y
Yang, Haeun
13219901 0 0
Y
Yang, Haim
13214632 0 0
Y
Yang, Hyeonjun
13220535 0 0
Y
Yang, Hyeonseo
13234250 0 0
Y
Yang, Inhye
13239694 0 0
Y
Yang, Jin
13216554 0 0
Y
Yang, Jinyoung
13208896 0 0
Y
Yang, Jiseok
13204050 0 0
Y
Yang, Junseo B
13240773 0 0
Y
Yang, Junwoo
13230506 0 0
Y
Yang, Kihyeon
13226339 0 0
Y
Yang, Kyunam
13234196 0 0
Y
Yang, Migyeong
13224204 0 0
Y
Yang, Seoha
13241338 0 0
Y
Yang, Seohu
13229494 0 0
Y
Yang, Seokwon
13227580 0 0
Y
Yang, Dongho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Doyoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Eunseo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hyeonjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hyeonseo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jinyoung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jiseok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Junseo B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Junwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Kihyeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Kyunam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Migyeong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Seokwon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0