KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oh, Jintaek
13229001 0 0
O
Oh, Jiseok
13235575 0 0
O
Oh, Juhyung
13221515 0 0
O
Oh, Jungsu
13221485 0 0
O
Oh, Junu
13234030 0 0
O
Oh, Kyubin
13235591 0 0
O
Oh, Minsuk
13215841 0 0
O
Oh, Miyeon
13201581 0 0
O
Oh, Sanghee
13236814 0 0
O
Oh, Seongyeon
13209817 0 0
O
Oh, Seungeun
13239031 0 0
O
Oh, Seunghoon
13227130 0 0
O
Oh, Seunghun
13212931 0 0
O
Oh, Seunghyuk
13208985 0 0
O
Oh, Seungjin
13210874 0 0
O
Oh, Seungwon
13238590 0 0
O
Oh, Seungwoo
13236873 0 0
O
Oh, Taeyoon
13229664 0 0
O
Oh, Yeonwoo
13208691 0 0
O
Oh, Yohan
13238477 0 0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seongyeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seungeun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seunghoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seunghun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seunghyuk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seungjin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seungwon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seungwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0