KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oh, Seungwoo
13236873 0 0
O
Oh, Taeyoon
13229664 0 0
O
Oh, Yeonwoo
13208691 0 0
O
Oh, Yohan
13238477 0 0
O
Oh, Yohwan
13200984 0 0
O
Oh, Yoonjae
13216902 0 0
O
Oh, Yoonjong
13209922 0 0
O
Oh, Youngsung
13232410 0 0
O
Oh, Youngtae
13219197 0 0
O
Oh, Yujun
13227599 0 0
O
Oh, Yunje
13231804 0 0
O
Ok, Seungjun
13229915 0 0
O
On, Jiho
13203843 0 0
O
Orlov, Gleb
13238612 0 0
O
Osipenko, Arina
13225227 0 0
O
Otgonkhuu
13204580 0 0
P
PARK, JIHOON
13219995 0 0
P
Paik, Sunwoo
13225383 0 0
P
Pak, Andrey Var
13227556 0 0
P
Pak, Doyun
13227459 0 0
O
Oh, Seungwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Yoonjong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Youngsung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Youngtae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ok, Seungjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osipenko, Arina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PARK, JIHOON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paik, Sunwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pak, Andrey Var
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0