KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Noh, hyoungjoo
13223488 0 0
N
Nurbekov, Elhan
13226550 0 0
O
O, Hando
13210580 0 0
O
Ochirsuren, Khuvitugs
13207709 0 0
O
Odinaev, Farhat
13230883 0 0
O
Ogay, Natan
13225650 0 0
O
Oh, Beomseok
13208837 0 0
O
Oh, Chaeho
13221647 0 0
O
Oh, Chaehong
13214519 0 0
O
Oh, Cheoleun
13239791 0 0
O
Oh, Eunsoo
13206982 0 0
O
Oh, Haengil
13201310 0 0
O
Oh, Hajoon
13239368 0 0
O
Oh, Hamin
13209604 0 0
O
Oh, Hangyeol
13236393 0 0
O
Oh, Hwarang
13220713 0 0
O
Oh, Jeeyu
13240765 0 0
O
Oh, Jihoon
13221124 0 0
O
Oh, Jintaek
13229001 0 0
O
Oh, Jiseok
13235575 0 0
N
Noh, hyoungjoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nurbekov, Elhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochirsuren, Khuvitugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odinaev, Farhat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Beomseok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Chaehong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Cheoleun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Hangyeol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0