KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Moon, Meeja
13202790 1740 0
N
Nam, Yoonwoo
13228420 1740 0
P
Pak, Daniil
13221086 1740 0
K
Kim, Dongmin B
13205935 1739 0
P
Park, Siyoung
13235800 1738 0
C
Chung, Junhyeon
13211790 1737 0
H
Hwang, Yunseo
13222783 1737 0
P
Park, Taesu
13201654 1737 0
S
Seo, Jiyeon
13204009 1737 0
H
Han, Andrew Brian
13204491 1736 0
K
Kim, Hyonim
13203398 1736 0
Y
Yoo, Jaeyoon J
13243810 1736 0
6002382 1735 4 Xem chi tiết
K
Kim, Junho
13201107 1734 0
13200895 1734 2 Xem chi tiết
P
Park, Hyungkyun
13220624 1734 0
P
Park, Soyun
13205714 1734 0
L
Lee, Sangmoon
13202979 1733 0
P
Park, Sihyeon
13227696 1733 0
S
Song, Hoseong
13201476 1733 0
M
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
N
Nam, Yoonwoo
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongmin B
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
P
Park, Siyoung
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Junhyeon
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
H
Hwang, Yunseo
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
H
Han, Andrew Brian
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Y
Yoo, Jaeyoon J
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
4
K
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
2
P
Park, Hyungkyun
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangmoon
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
P
Park, Sihyeon
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
S
Song, Hoseong
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0