KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Eunsuh
13214926 0 0
L
Lee, Gaeun
13207725 0 0
L
Lee, Gaeun A
13234897 0 0
L
Lee, Gahyun
13209973 0 0
L
Lee, Garham
13230280 0 0
L
Lee, Geon
13230247 0 0
L
Lee, Geonhee
13225456 0 0
L
Lee, Geonhu
13235583 0 0
L
Lee, Geonwoo
13218697 0 0
L
Lee, Gwanhu
13229508 0 0
L
Lee, Haejin
13210220 0 0
L
Lee, Haejun
13218123 0 0
L
Lee, Haekang
13240420 0 0
L
Lee, Haewan
13218115 0 0
L
Lee, Hajoon
13220420 0 0
L
Lee, Hamin
13218395 0 0
L
Lee, Harang
13213881 0 0
L
Lee, Harham
13230271 0 0
L
Lee, Harin
13234331 0 0
L
Lee, Harin A
13236016 0 0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Gaeun A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Geonhee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Geonwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Haekang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Harin A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0