KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Minwoo B
13220063 0 0
K
Kim, Moojin
13228358 0 0
K
Kim, Moonhyun
13214446 0 0
K
Kim, Myeongjun
13208683 0 0
K
Kim, Myoungkwan
13232460 0 0
K
Kim, Myungchan
13215566 0 0
K
Kim, Nahyun
13228242 0 0
K
Kim, Nakyeong
13205188 0 0
K
Kim, Namhee
13200968 0 0
K
Kim, Namjoon
13219677 0 0
K
Kim, Narin
13219600 0 0
K
Kim, Nayun
13213539 0 0
K
Kim, Neil Dobin
13232894 0 0
K
Kim, Noah
13215701 0 0
K
Kim, Noel
13217470 0 0
K
Kim, Ohhyun
13208144 0 0
K
Kim, Okhwan
13224140 0 0
K
Kim, Pavel Yur
13230808 0 0
K
Kim, Petr
13225120 0 0
K
Kim, Raon
13214705 0 0
K
Kim, Minwoo B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Moonhyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Myeongjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Myoungkwan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Myungchan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Nakyeong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Namjoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Neil Dobin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Pavel Yur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0