KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Donghyun C
13240382 0 0
K
Kim, Dongjun
13220500 0 0
K
Kim, Dongkyun
13214233 0 0
K
Kim, Dongmin A
13205927 0 0
K
Kim, Dongryul
13224042 0 0
K
Kim, Dongso
13228315 0 0
K
Kim, Dongwan
13233440 0 0
K
Kim, Dongwon
13234900 0 0
K
Kim, Dongyeop
13229737 0 0
K
Kim, Doy
13220667 0 0
K
Kim, Doyeon A
13238051 0 0
K
Kim, Doyeop
13235826 0 0
K
Kim, Doyi
13235680 0 0
K
Kim, Doyoo
13218220 0 0
K
Kim, Doyoon
13218492 0 0
K
Kim, Doyoon A
13232509 0 0
K
Kim, Doyoon C
13217429 0 0
K
Kim, Doyoon D
13232592 0 0
K
Kim, Doyoon E
13238957 0 0
K
Kim, Doyoon G
13240153 0 0
K
Kim, Donghyun C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongkyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongmin A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongryul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongwan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongwon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongyeop
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Doyeon A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Doyoon A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Doyoon C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Doyoon D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Doyoon E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Doyoon G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0