KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kang, Dahun
13214802 0 0
K
Kang, Daniel Jiwon
13211730 0 0
K
Kang, Donghyeon
13234730 0 0
K
Kang, Donghyun
13236300 0 0
K
Kang, Huijin
13224298 0 0
K
Kang, Hwan Kuk
13207547 0 0
K
Kang, Hyojin
13204238 0 0
K
Kang, Hyunjoo
13223798 0 0
K
Kang, Inhye
13219340 0 0
K
Kang, Isu
13227807 0 0
K
Kang, Jae Ho
13200291 0 0
K
Kang, Jaewan
13203940 0 0
K
Kang, Jaeyoon
13236148 0 0
K
Kang, Jei
13220349 0 0
K
Kang, Jeongwoo
13224379 0 0
K
Kang, Jiahn
13237195 0 0
K
Kang, Jungmin
13214098 0 0
K
Kang, Junhyuk
13223380 0 0
K
Kang, Junkyu
13226614 0 0
K
Kang, Kyeonghun
13214799 0 0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Daniel Jiwon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Donghyeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Donghyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Huijin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Hwan Kuk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Hyojin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Hyunjoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Jae Ho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Jaewan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Jaeyoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Jeongwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Jungmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Junhyuk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Junkyu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Kyeonghun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0