KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jo, Minjun
13241540 0 0
J
Jo, Minwoo
13224867 0 0
J
Jo, Seungwoo
13237578 0 0
J
Jo, Yijoon
13240471 0 0
J
Jo, Yijun
13223720 0 0
J
Jo, Yongsuk
13200577 0 0
J
Jo, Yunho
13229966 0 0
J
Jo, Yunsung
13229958 0 0
J
Joe, Younghun
13235281 0 0
J
Jong, Seungmin
13218344 0 0
J
Joo, Bongkyun
13237918 0 0
J
Joo, Duram
13234943 0 0
J
Joo, Hyunsik
13202103 0 0
J
Joo, Jeonghyeon
13236962 0 0
J
Joo, Jungsun
13200925 0 0
J
Joo, Kyunghee
13208870 0 0
J
Joo, Min Sung
13203657 0 0
J
Joo, Moogeun
13235419 0 0
J
Joo, Ria
13213547 0 0
J
Joo, Seongjae
13203452 0 0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jo, Seungwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joe, Younghun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jong, Seungmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joo, Bongkyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joo, Hyunsik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joo, Jeonghyeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joo, Jungsun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joo, Kyunghee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joo, Min Sung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joo, Moogeun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Joo, Seongjae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0