KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Melisova, Aelina
13854666 1408 0
S
Saruev, Islam
13827952 1408 0
A
Akmatalieva, Alina
13828932 1407 0
B
Baialiev, Tilek
13846272 1407 0
R
Rysbekov, Daniel
13846809 1406 0
Z
Zhaparov, Altynbek
13822624 1406 0
O
Orozbakov, Ramazan
13853678 1405 0
T
Turatbekov, Arsen
13848887 1405 0
Z
Zhumaeva, Ademi
13828762 1405 0
I
Isakunov, Emir
13851918 1404 0
T
Taalaibekova, Aruuke
13861522 1404 0
U
Ulanychbekov, Almaz
13856910 1404 0
Z
Zhakypova, Chynara
13840550 1404 0
M
Moldobaev, Iskander
13848151 1403 0
13817914 1403 2 Xem chi tiết
Z
Zhanybekova, Indirahan
13807455 1403 0
Z
Zholdoshbekov, Timur
13826573 1403 0
Z
Zhusubaliev, Orozmamat
13817710 1403 0
K
Kemelov, Muras
13807986 1402 0
R
Rysbaev, Ernest
13825992 1402 0
M
Melisova, Aelina
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
S
Saruev, Islam
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
A
Akmatalieva, Alina
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
B
Baialiev, Tilek
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
R
Rysbekov, Daniel
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
Z
Zhaparov, Altynbek
Hệ số Elo
1406
Tổng ván đấu
0
O
Orozbakov, Ramazan
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
T
Turatbekov, Arsen
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
Z
Zhumaeva, Ademi
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
I
Isakunov, Emir
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
T
Taalaibekova, Aruuke
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
U
Ulanychbekov, Almaz
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
Z
Zhakypova, Chynara
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
M
Moldobaev, Iskander
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
2
Z
Zhanybekova, Indirahan
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Z
Zholdoshbekov, Timur
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Z
Zhusubaliev, Orozmamat
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
K
Kemelov, Muras
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
R
Rysbaev, Ernest
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0