KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13831283 2012 6 Xem chi tiết
O
Otyutskaya, Elena
13800469 2003 0
13800396 2003 121 Xem chi tiết
13804715 1996 5 Xem chi tiết
13800930 1996 69 Xem chi tiết
13802470 1992 11 Xem chi tiết
K
Kadyrova, Begimai
13800655 1990 0
13800361 1987 24 Xem chi tiết
13801139 1987 78 Xem chi tiết
U
Ulukbekov, Suiunbay
13858777 1986 0
13805959 1983 7 Xem chi tiết
K
Kalykov, Bayastan
13858068 1980 0
13800167 1975 78 Xem chi tiết
A
Aidarov, Nurbek
13855514 1974 0
13803603 WFM 1973 136 Xem chi tiết
13800680 1971 101 Xem chi tiết
A
Abdullaev, Ysmayil
13821385 1966 0
E
Esenbek Uulu, Beknazar
13800604 1963 0
13803620 1958 18 Xem chi tiết
13814001 1956 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
6
O
Otyutskaya, Elena
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
121
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
11
K
Kadyrova, Begimai
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
78
U
Ulukbekov, Suiunbay
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
7
K
Kalykov, Bayastan
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
78
A
Aidarov, Nurbek
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
136
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
101
A
Abdullaev, Ysmayil
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
E
Esenbek Uulu, Beknazar
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
9