KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Povodyrev, Sergei
13826158 1533 0
13804502 1532 3 Xem chi tiết
13848674 1531 6 Xem chi tiết
I
Iskenderbekov, Erbol
13806556 1531 0
13802682 1531 1 Xem chi tiết
Z
Zhumabaev, Alisher
13848771 1531 0
B
Bolotbekov, Dayan
13843222 1530 0
K
Kubanychbekov, Bayel
13854143 1530 0
M
Muteshov, Duyshek
13832468 1530 0
N
Narynbekov, Iskender
13821598 1530 0
D
Dzhetimishev, Baatyrkhan
13831968 1529 0
K
Koibagarov, Djergalbek
13835750 1529 0
K
Kaliev, Azamat
13860739 1528 0
K
Kasabaev, Timur
13836048 1528 0
M
Mukhtarov, Umar
13841246 1528 0
13802852 1528 3 Xem chi tiết
B
Batilova, Aisuluu
13827723 1527 0
B
Bigeldiev, Ali
13832719 1527 0
K
Kasymov, Alinur
13808516 1527 0
K
Kulik, Viktoria
13851853 1527 0
P
Povodyrev, Sergei
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
6
I
Iskenderbekov, Erbol
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
1
Z
Zhumabaev, Alisher
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
B
Bolotbekov, Dayan
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
K
Kubanychbekov, Bayel
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
M
Muteshov, Duyshek
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
N
Narynbekov, Iskender
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
D
Dzhetimishev, Baatyrkhan
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
K
Koibagarov, Djergalbek
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
K
Kaliev, Azamat
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
K
Kasabaev, Timur
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
M
Mukhtarov, Umar
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
3
B
Batilova, Aisuluu
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
B
Bigeldiev, Ali
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
K
Kasymov, Alinur
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
K
Kulik, Viktoria
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0