KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tynybek uulu, Iskhak
13846841 0 0
T
Tynybekov, Damir
13855700 0 0
T
Tynybekov, Emir
13852760 0 0
T
Tynybekova, Amina
13826433 0 0
T
Tynychbekov, Amir
13851691 0 0
T
Tynychova, Nestan
13849581 0 0
T
Tynyshov, Belek
13860259 0 0
T
Tyurina, Darina
13815318 0 0
T
Tyurksoi, Zhanbolat
13832506 0 0
T
Tzoi, Sergei
13817680 0 0
T
Tzui, Samuil
13831518 0 0
U
Ubaidillaev, Erzhan
13807110 0 0
U
Ubaidyldaev, Sabyrzhan
13858661 0 0
U
Uchbaev, Elmirza
13814885 0 0
U
Ukeshov , Urmat
13821229 0 0
U
Ulan Uulu, Syimyk
13823221 0 0
U
Ulan uulu, Muhammad-Ali
13806629 0 0
U
Ulan uulu, Umar
13808915 0 0
U
Ulanbek Kyzy, Akgul
13816659 0 0
U
Ulanbekov, Nurzhan
13833472 0 0
T
Tynybek uulu, Iskhak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tynybekov, Damir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tynybekov, Emir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tynybekova, Amina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tynychbekov, Amir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tynychova, Nestan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tynyshov, Belek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tyurina, Darina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tyurksoi, Zhanbolat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tzoi, Sergei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tzui, Samuil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ubaidillaev, Erzhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ubaidyldaev, Sabyrzhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uchbaev, Elmirza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ukeshov , Urmat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulan Uulu, Syimyk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulan uulu, Muhammad-Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulan uulu, Umar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulanbek Kyzy, Akgul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulanbekov, Nurzhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0