KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Akmatkazieva, Aizhan
13844210 1611 0
A
Alimkulov, Nurel
13846400 1611 0
13806084 1611 5 Xem chi tiết
13823426 1611 1 Xem chi tiết
N
Nurmamatov, Akbii
13835831 1611 0
R
Rashitov, Mir
13847813 1611 0
13835351 1611 8 Xem chi tiết
N
Nazarov, Tynychbek
13831615 1610 0
13803646 1609 3 Xem chi tiết
A
Alymbekov, Nurakhmad
13831240 1608 0
13814419 1608 3 Xem chi tiết
O
Orozkozhoeva, Ainura
13862499 1607 0
T
Talipov, Aziz
13811843 1606 0
K
Kydyrbekov, Kanimet
13819461 1605 0
L
Lee, Batyrkhan
13804871 1602 0
M
Monoshov, Ulukbek
13821903 1602 0
C
Chynybaev, Nuramir
13835270 1601 0
13803476 1600 3 Xem chi tiết
13826107 1600 11 Xem chi tiết
B
Bashir, Ahmad Gulistani
13842943 1600 0
A
Akmatkazieva, Aizhan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
A
Alimkulov, Nurel
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
N
Nurmamatov, Akbii
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
R
Rashitov, Mir
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
8
N
Nazarov, Tynychbek
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
3
A
Alymbekov, Nurakhmad
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
3
O
Orozkozhoeva, Ainura
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
T
Talipov, Aziz
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
K
Kydyrbekov, Kanimet
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Batyrkhan
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Monoshov, Ulukbek
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
C
Chynybaev, Nuramir
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
11
B
Bashir, Ahmad Gulistani
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0