KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gaziev, Rovshan
13833278 0 0
G
Geniyaliev, Ilgiz
13817205 0 0
G
Golovin, Timur
13827677 0 0
G
Gordymov, Vladislav
13818821 0 0
G
Gorev, Ilja
13812130 0 0
G
Gorynin, Stanislav
13836463 0 0
G
Gorynin, Stas
13835076 0 0
G
Gulzhigit kyzy, Feruza
13806025 0 0
G
Gulzhigitov, Eldos
13841920 0 0
G
Gurbaev, Ramazan
13828355 0 0
H
Habibillaev, Kamol
13837060 0 0
13802305 0 7 Xem chi tiết
H
Hakimov, Abdurakhmon
13856383 0 0
H
Hakimzhanov, Adilet
13820230 0 0
H
Hakimzhanov, Emir
13820249 0 0
H
Halilillaev, Abubakir
13856391 0 0
H
Halnazarov, Sabyr
13804634 0 0
H
Han, Iljas
13807960 0 0
H
Hannazarov, Alinur
13855743 0 0
H
Hao, Alan
13808788 0 0
G
Gaziev, Rovshan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geniyaliev, Ilgiz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golovin, Timur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordymov, Vladislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorynin, Stanislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorynin, Stas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gulzhigit kyzy, Feruza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gulzhigitov, Eldos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurbaev, Ramazan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habibillaev, Kamol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
H
Hakimov, Abdurakhmon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakimzhanov, Adilet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakimzhanov, Emir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halilillaev, Abubakir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halnazarov, Sabyr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hannazarov, Alinur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0