KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Damirov, Timur
13856790 0 0
D
Daniarova, Alia
13815520 0 0
D
Daniel, Abdisatarov
13808478 0 0
D
Daniiarova, Merida
13852329 0 0
D
Daniyar uulu, Daler
13856421 0 0
D
Daniyarov, Eldar
13826271 0 0
D
Daniyarova, Aliya
13819224 0 0
D
Daniyarova, Zhamila
13831348 0 0
D
Daniyrov, Usman
13860275 0 0
D
Dasmambetov, Bekzhan
13827855 0 0
D
Dastan Uulu, Akdilbek
13837850 0 0
D
Dastanbekov, Bektur
13806939 0 0
D
Dastanbekov, Damirbek
13829173 0 0
D
Dastanov, Marsel
13833430 0 0
D
Dastanov, Timurlan
13844954 0 0
D
Daulet, Anandamei
13810278 0 0
D
Dauletbaev, Bekzhan
13832255 0 0
D
Dautov, Amir
13833588 0 0
D
Dautova, Aliya
13809814 0 0
D
Davletbaev, Bekzhan
13833006 0 0
D
Damirov, Timur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniarova, Alia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Abdisatarov
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniiarova, Merida
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniyar uulu, Daler
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniyarov, Eldar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniyarova, Aliya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniyarova, Zhamila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniyrov, Usman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dasmambetov, Bekzhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dastan Uulu, Akdilbek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dastanbekov, Bektur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dastanbekov, Damirbek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dastanov, Marsel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dastanov, Timurlan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daulet, Anandamei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dauletbaev, Bekzhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dautov, Amir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dautova, Aliya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davletbaev, Bekzhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0