KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ademba Millicent
10823115 0 0
A
Adenyi Afande
10819053 0 0
A
Adhiambo Lydia Ojwang
10819959 0 0
A
Adhiambo Mourine Akinyi
10836357 0 0
A
Adia Ajiambo
10804234 0 0
A
Adia Hawi
10849351 0 0
A
Adiel Matata
10899278 0 0
A
Adil Charles
10858245 0 0
A
Adil Mohamed Ahmed
10858253 0 0
A
Adinoyi, Queen
10811982 0 0
A
Adisa Angel
10834583 0 0
A
Aditya Mirchandani
10848142 0 0
A
Adley Wahome
554001323 0 0
A
Adnan Ali
554016835 0 0
A
Adoh Baraza
10840931 0 0
A
Adrel Israel Rotich
554019354 0 0
A
Adrian Agesa
554018951 0 0
A
Adrian Chikani
10860690 0 0
A
Adrian Gabriel Gichina
554019834 0 0
A
Adrian Henry
10887326 0 0
A
Ademba Millicent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adenyi Afande
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adhiambo Lydia Ojwang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adhiambo Mourine Akinyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adia Ajiambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adiel Matata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adil Charles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adil Mohamed Ahmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adinoyi, Queen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aditya Mirchandani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adrel Israel Rotich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adrian Chikani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adrian Gabriel Gichina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adrian Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0