KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Eliana Ella
10894454 1446 0
J
Joyline Kirwa
10816143 1446 0
K
Kamau Elijah
10846506 1446 0
K
Keisha Sifa Gitau
10864431 1446 0
O
Ongeta Syliviah Nyanchama
10893113 1446 0
S
Sang Blessing Cherono
10833900 1446 0
W
Wendoh Brianna Brandy
10834613 1446 0
B
Brian Ayodi Chinda
10887741 1445 0
B
Bridget Atieno Amaya
554002044 1445 0
N
Neriah Achieng
10872728 1445 0
S
Salim Khalid Rapando
554009677 1445 0
J
Jakharia Siddhi Vishal
10836730 1444 0
K
KipkoECH Hekima
10833196 1444 0
S
SARAH MOMANYI MUKEIRA
10813063 1444 0
H
Hope Amana Kairo
10824308 1443 0
K
Kimani, Susan
10831215 1443 0
10862439 1442 6 Xem chi tiết
M
Muturi, Elsie
10814566 1442 0
K
Kosgei Kelvin
10897097 1441 0
S
Shawn Myles Mucheru
10879676 1440 0
E
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
J
Joyline Kirwa
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
K
Kamau Elijah
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
K
Keisha Sifa Gitau
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
O
Ongeta Syliviah Nyanchama
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
S
Sang Blessing Cherono
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
W
Wendoh Brianna Brandy
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
B
Brian Ayodi Chinda
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
B
Bridget Atieno Amaya
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
N
Neriah Achieng
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
S
Salim Khalid Rapando
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
J
Jakharia Siddhi Vishal
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
K
KipkoECH Hekima
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
S
SARAH MOMANYI MUKEIRA
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
H
Hope Amana Kairo
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
K
Kimani, Susan
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
6
M
Muturi, Elsie
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
K
Kosgei Kelvin
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
S
Shawn Myles Mucheru
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0