KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Swaleh Ibrahim
10897526 0 0
S
Swanya Hope
554000335 0 0
S
Swinchat Kabugi
10881042 0 0
S
Syangabo, Andrew Wekesa
10801421 0 0
S
Sydney Kipruto
10881050 0 0
S
Sydney Muthoki
554012155 0 0
S
Sydney Mutuku
10881069 0 0
S
Syiombua Lavender
10846816 0 0
S
Sylvester Juma
10813454 0 0
S
Sylvia Abuto
10881077 0 0
S
Sylvia Egisa
10881115 0 0
S
Sylvia Koech
10881085 0 0
S
Sylvia Korir
554014425 0 0
S
Sylvia Nyagibore
554002338 0 0
S
Sylvia Nyambusi
10881107 0 0
S
Sylvia Wachira
10881093 0 0
S
Symon Bulimu
554009243 0 0
T
TATIANA CAROLINE MANYALA
10813268 0 0
T
TONY BLAIR NYAUKE
10813764 0 0
T
TREVOR JAKES
10807179 0 0
S
Swaleh Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swinchat Kabugi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Syangabo, Andrew Wekesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sydney Kipruto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sydney Muthoki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sydney Mutuku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Syiombua Lavender
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvester Juma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia Abuto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia Egisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia Koech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia Nyagibore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia Nyambusi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia Wachira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TATIANA CAROLINE MANYALA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TONY BLAIR NYAUKE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TREVOR JAKES
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0