KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sikuku Lilian Nafula
10844805 0 0
S
Sila Aaron
10839917 0 0
S
Silas Amollo
10820990 0 0
S
Silas Mwanzi
554002940 0 0
S
Silas Odhiambo
10803831 0 0
S
Silvans Willy
10880240 0 0
S
Silvia Katete
10892419 0 0
S
Silvia Mitemi
554011272 0 0
S
Simiyu Bridget
10819126 0 0
S
Simiyu Caleb Mungai
10837680 0 0
S
Simiyu Caren
554004837 0 0
S
Simiyu Jackson
10824278 0 0
S
Simiyu Michael
10824022 0 0
S
Simiyu Nelima
10880259 0 0
S
Simiyu Peter
10898417 0 0
S
Simon
10880267 0 0
S
Simon Baraka Mathenge
10880305 0 0
S
Simon Chege
10880321 0 0
S
Simon Chege
554018463 0 0
S
Simon Gathii
10805109 0 0
S
Sikuku Lilian Nafula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Silas Amollo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Silas Odhiambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Silvans Willy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Silvia Katete
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Silvia Mitemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simiyu Bridget
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simiyu Caleb Mungai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simiyu Jackson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simiyu Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simiyu Nelima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simiyu Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simon Baraka Mathenge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simon Gathii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0