KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Samatar Mohamed
554013755 0 0
S
Sambo Tamara
10819304 0 0
S
Samika Santosh
10878017 0 0
S
Samir Kanja
10893326 0 0
S
Sammy Baraka
554015847 0 0
S
Sammy Lebon Kapsin
554015006 0 0
S
Sammy Lilian
554017980 0 0
S
Sammy Maura
10878041 0 0
S
Sammy Muhia
10878025 0 0
S
Sammy Ndungu
10878033 0 0
S
Sammy Yohana
10804110 0 0
S
Samsom Muema
10825827 0 0
S
Samson Gome Anyumba
10878068 0 0
S
Samson Jackson Mutiso
10846689 0 0
S
Samson Karanja
554018340 0 0
S
Samson Kinganga
554007569 0 0
S
Samson Mogaka Gitamo
10896457 0 0
S
Samson Omani
10878050 0 0
S
Samson Selasie
10845542 0 0
S
Samue Ikuro
10878076 0 0
S
Samatar Mohamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambo Tamara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samika Santosh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sammy Lebon Kapsin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sammy Ndungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sammy Yohana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samsom Muema
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samson Gome Anyumba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samson Jackson Mutiso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samson Karanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samson Kinganga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samson Mogaka Gitamo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samson Omani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samson Selasie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0