KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
PASAKA JUNIOR
10813071 1565 0
10848185 1564 2 Xem chi tiết
D
David Paul
554006902 1564 0
K
Kuria David
554017874 1564 0
C
Chimwani John
10896309 1563 0
K
Khan Arhaan
10838244 1563 0
M
Mark Mburu Gachoka
554015448 1563 0
O
Omondi Kyle Aswa
10838147 1563 0
G
Gacheru Francis Nderitu
10837639 1562 0
J
Julius Maraga
554015138 1561 0
10801308 1560 1 Xem chi tiết
K
Kosgey Sheila Jerop
10819770 1560 0
M
Monica Ndolo
10870911 1560 0
O
Omar Rodrick
10873961 1560 0
W
Waichinga Dennis
10835539 1560 0
M
Mohammed Ahmed Adan
10812946 1559 0
T
Timothy Cerrulo
10882090 1559 0
B
Budhbhatti, Mukund
10809759 1558 0
10801626 1558 2 Xem chi tiết
O
Ouma Stanley
10845283 1558 0
P
PASAKA JUNIOR
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
C
Chimwani John
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
M
Mark Mburu Gachoka
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Kyle Aswa
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
G
Gacheru Francis Nderitu
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
J
Julius Maraga
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
1
K
Kosgey Sheila Jerop
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
M
Monica Ndolo
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
O
Omar Rodrick
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
W
Waichinga Dennis
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
M
Mohammed Ahmed Adan
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
T
Timothy Cerrulo
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
B
Budhbhatti, Mukund
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
2
O
Ouma Stanley
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0