KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Riyan Kanabar
10876669 0 0
R
Riziki Juma
554013178 0 0
R
Rjvir Gohil
10841350 0 0
R
Roan Waiyaki
554005906 0 0
R
Roanfranc Courage
554010160 0 0
R
Robert Kandie
10876685 0 0
R
Robert Khamala
10807934 0 0
R
Robert Michael
10876677 0 0
R
Robert Peru
10897151 0 0
R
Robert Toroitich
554015090 0 0
R
Roberto Mitch
10876693 0 0
R
Roberts Cynthia Tabitha
10826580 0 0
R
Robertson Peterson Robert
554000645 0 0
R
Robin Mike
554016770 0 0
R
Robin Muhia
554016568 0 0
R
Robin Smart
10876707 0 0
R
Robin Van Persie
10876715 0 0
R
Robina Manguro
554002311 0 0
R
Robinson Kamau
554022266 0 0
R
Robinson Wafula
554006031 0 0
R
Riyan Kanabar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roanfranc Courage
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robert Kandie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robert Khamala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robert Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robert Toroitich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberto Mitch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts Cynthia Tabitha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robertson Peterson Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robin Van Persie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robina Manguro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robinson Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robinson Wafula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0