KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rani Waithera
10875743 0 0
R
Rani Waithera
554008980 0 0
R
Rania Noorani
10897186 0 0
R
Rannell Lucas
10875751 0 0
R
Rao Atharva Praveenkumar
10815287 0 0
R
Rao, Aditya
10814574 0 0
R
Rao, Ananya Praveenkumar
10810447 0 0
R
Rao, Harshith Hari
10805591 0 0
R
Rao, Rishit
10832572 0 0
R
Raphael Gitau
10875760 0 0
R
Raphael Kasola
10875808 0 0
R
Raphael Kinuthia Gitau
10822780 0 0
R
Raphael Kiplagat
10875778 0 0
R
Raphael Lukuyani
10875840 0 0
R
Raphael Mark
10822224 0 0
R
Raphael Mumo
10875816 0 0
R
Raphael Murimi
10875832 0 0
R
Raphael Mwangi
10807284 0 0
R
Raphael Mwaura
10875786 0 0
R
Raphael Nyakundi Bichage
10875859 0 0
R
Rani Waithera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rani Waithera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rania Noorani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rannell Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rao Atharva Praveenkumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rao, Ananya Praveenkumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rao, Harshith Hari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Gitau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Kasola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Kinuthia Gitau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Kiplagat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Lukuyani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Mumo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Murimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Mwaura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raphael Nyakundi Bichage
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0