KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Komen, Brian
10815082 1578 0
K
Korir Tracy
10832130 1578 0
M
Michoma, Jeremy Morara
10830944 1578 0
10803858 1578 28 Xem chi tiết
A
Audrey Tanui
10888691 1577 0
M
Maxevier Barasa
10869433 1577 0
T
Tanui Shawn Kimutai
10866884 1577 0
A
Angolo Henry
10896830 1576 0
I
Ibrahim Zena
10831010 1576 0
J
Justin Githinji Wacheru
554028302 1576 0
M
Mbugua, David Kanyua
10818162 1576 0
S
Sitati, Wesley Clyde
10808140 1576 0
10834818 1576 4 Xem chi tiết
A
Abigaelle Imela
554010225 1575 0
J
John Kamasho
10816046 1575 0
R
Ryan Muhoro
10877355 1575 0
F
Fabian Fabice Githinji
10898182 1574 0
K
Kenan Jamie
10838589 1574 0
K
Kibon Emmanuel Kibet
10827340 1574 0
K
Kipchumba Job
554010349 1574 0
K
Komen, Brian
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
M
Michoma, Jeremy Morara
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
28
A
Audrey Tanui
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
M
Maxevier Barasa
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
T
Tanui Shawn Kimutai
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
A
Angolo Henry
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahim Zena
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
J
Justin Githinji Wacheru
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
M
Mbugua, David Kanyua
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
S
Sitati, Wesley Clyde
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
4
A
Abigaelle Imela
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
J
John Kamasho
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
F
Fabian Fabice Githinji
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
K
Kibon Emmanuel Kibet
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
K
Kipchumba Job
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0