KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nigel Ephy
10873244 0 0
N
Nigel George
10873279 0 0
N
Nigel Karimi Mwangi
10873252 0 0
N
Nigel Momanyi
10873287 0 0
N
Nigel Mujivane Agufana
10873228 0 0
N
Nigel Odhiambo
10873260 0 0
N
Nigel Spencer
10802975 0 0
N
Nijel Omunyu
10873295 0 0
N
Nikita James Ekawi
10873317 0 0
N
Nikki Anyango
10873333 0 0
N
Nikki Anyango
10846166 0 0
N
Nikki Nakama Nakoma
10873325 0 0
N
Nillah Odingo
10873341 0 0
N
Nils Maina
554002990 0 0
N
Nimrod Barasa
10873350 0 0
N
Nina Mugure
10873368 0 0
N
Ninel Nabwire Richards
10873376 0 0
N
Nissi Kerandi
10817859 0 0
N
Nissi Roberts Mukami
10846174 0 0
N
Nitassha Moraa
10873384 0 0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nigel George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nigel Karimi Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nigel Momanyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nigel Mujivane Agufana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nigel Odhiambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nigel Spencer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nijel Omunyu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nikita James Ekawi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nikki Anyango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nikki Anyango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nikki Nakama Nakoma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nillah Odingo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nimrod Barasa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ninel Nabwire Richards
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nissi Kerandi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nissi Roberts Mukami
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nitassha Moraa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0