KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Ngugi Pamenas
10822062 0 0
N
Ngugi Stanley
10844015 0 0
N
Ngugi Victor
10820205 0 0
N
Ngugi shaun
10817620 0 0
N
Ngui Stephen
10832017 0 0
N
Nguma Nelius
10818634 0 0
N
Ngumbau Kiluta
10872914 0 0
N
Ngumi Jian
554007097 0 0
N
Ngumo Davis Rimiru
10896511 0 0
N
Ngumo Joy
10833781 0 0
N
Ngundo Osteen Waithaka
10872922 0 0
N
Ngunjiri Kimotho
10872930 0 0
N
Ngunjiri Talia Krossby Wangechi
554003644 0 0
N
Ngunyi Nathan
10837795 0 0
N
Ngure Dennis
10823450 0 0
N
Ngure Georgina
10896007 0 0
N
Ngure Paul-Daniel Gitonga
10867473 0 0
N
Ngure Timothy-David Kim
10867481 0 0
N
Ngure Waweru
554000327 0 0
N
Nia Isabel
10872949 0 0
N
Ngugi Pamenas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngugi Stanley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngugi Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngui Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nguma Nelius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngumbau Kiluta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngumo Davis Rimiru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngundo Osteen Waithaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngunjiri Kimotho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngunjiri Talia Krossby Wangechi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngunyi Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngure Dennis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngure Georgina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngure Paul-Daniel Gitonga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngure Timothy-David Kim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0