KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nathan Kanja
10872175 0 0
N
Nathan Kariuki
10872132 0 0
N
Nathan Kilonzo
10872078 0 0
N
Nathan Kipkoech
10872140 0 0
N
Nathan Kiplimo Koech
554017726 0 0
N
Nathan Martial Owino Odhiambo
554020867 0 0
N
Nathan Masaku
10872086 0 0
N
Nathan Matelong
10872264 0 0
N
Nathan Mathenge
10872183 0 0
N
Nathan Mshindi
10872310 0 0
N
Nathan Muchiri
554007003 0 0
N
Nathan Mulwa
10872337 0 0
N
Nathan Munyua
10872191 0 0
N
Nathan Mutai
554022240 0 0
N
Nathan Mutembei
554019141 0 0
N
Nathan Muthiani Mailu
10872094 0 0
N
Nathan Mutugi
10872272 0 0
N
Nathan Mwatha
10895728 0 0
N
Nathan Ndambuki Mulwa
554002796 0 0
N
Nathan Nduati Waweru
10872205 0 0
N
Nathan Kanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Kilonzo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Kipkoech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Kiplimo Koech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Martial Owino Odhiambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Masaku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Matelong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Mathenge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Mshindi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Muchiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Mulwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Munyua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Mutembei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Muthiani Mailu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Mutugi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Mwatha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Ndambuki Mulwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Nduati Waweru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0