KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Moses Murangiri Tabitha
10804935 0 0
M
Moses Mwatsuma
554004896 0 0
M
Moses Najib
10847162 0 0
M
Moses Nashon
554020182 0 0
M
Moses Ngala
10848754 0 0
M
Moses Nganga
10804943 0 0
M
Moses Ngetich
554014786 0 0
M
Moses Ngome Saha
554016215 0 0
M
Moses Omondi
10871071 0 0
M
Moses Omondi Ocharo
10871080 0 0
M
Moses Onyango
10871098 0 0
M
Moses Surtan
10871101 0 0
M
Moses Thuo
554020174 0 0
M
Moses Wamakima
10821996 0 0
M
Moses Wanjala
10871110 0 0
M
Moses Wek
10871055 0 0
M
Moseti Davis
554014026 0 0
M
Mosiah Maina Wanjohi
554007712 0 0
M
Mosin Patrick
10896678 0 0
M
Mosomi Joshua
10847170 0 0
M
Moses Murangiri Tabitha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Mwatsuma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Nganga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Ngetich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Ngome Saha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Omondi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Omondi Ocharo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Onyango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Surtan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Wamakima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moses Wanjala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mosiah Maina Wanjohi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mosin Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mosomi Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0