KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Maya Muthoni Murithi
554002281 0 0
M
Maya Wangechi
10847138 0 0
M
Maya Wangechi
10869530 0 0
M
Maya Wanjiru
10848924 0 0
M
Mayaka Bernoull Baraka
10842730 0 0
M
Mayaka Larry
10869581 0 0
M
Mayaka Nyakundi
554008140 0 0
M
Mayekar Yash
10822542 0 0
M
Maylis Tabeuguia
10869590 0 0
M
Mayura Teresa
10828702 0 0
M
Mbaabu David
10835288 0 0
M
Mbae, Oscar
10812270 0 0
M
Mbage, Duane
10814752 0 0
M
Mbalu Jackson
10817786 0 0
M
Mbane Asha
10825495 0 0
M
Mbatia Eli
10893652 0 0
M
Mbatia Sean Ryan
10891285 0 0
M
Mbili Dennis
10839542 0 0
M
Mbindini Erick
10825240 0 0
M
Mbithe Blessing
10836993 0 0
M
Maya Muthoni Murithi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maya Wangechi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maya Wangechi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maya Wanjiru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mayaka Bernoull Baraka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mayaka Larry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mayaka Nyakundi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mayekar Yash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maylis Tabeuguia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mayura Teresa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbaabu David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbage, Duane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbalu Jackson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbatia Sean Ryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbili Dennis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbindini Erick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbithe Blessing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0