KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Maina Lauryn
10821813 0 0
M
Maina Leonard Langat
10842713 0 0
M
Maina Linda Nyaruai
10833676 0 0
M
Maina Lloyd E. Kariuki
10868291 0 0
M
Maina Mark
10816569 0 0
M
Maina Maureen
554009790 0 0
M
Maina Newton Wambugu
10808531 0 0
M
Maina Nicholas
10834338 0 0
M
Maina Paul Mwangi
554009430 0 0
M
Maina Peter Mithamo
10834117 0 0
M
Maina Peter Muchiri
10890734 0 0
M
Maina Precious Wanjiku
10829911 0 0
M
Maina Rodney Kibaki
10842047 0 0
M
Maina Ronald
10832467 0 0
M
Maina Stephen Ndegwa
10837280 0 0
M
Maina Susan
10817581 0 0
M
Maina Tiffany Gathigia
10842721 0 0
M
Maina William Gichohi
10824120 0 0
M
Maina Zayne
10868283 0 0
M
Maina, Anthony
10810048 0 0
M
Maina Lauryn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Leonard Langat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Linda Nyaruai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Lloyd E. Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Maureen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Newton Wambugu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Paul Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Peter Mithamo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Peter Muchiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Precious Wanjiku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Rodney Kibaki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Stephen Ndegwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina Tiffany Gathigia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina William Gichohi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maina, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0