KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Maende Nicole Prudence
10846964 0 0
M
Maeva Nganga
10868151 0 0
M
Magacha Alvin
554022134 0 0
M
Magana Shawn Wambugu
10846980 0 0
M
Magana, Owino
10805680 0 0
M
Magangi Oprah Fridah
10868160 0 0
M
Maganya Oliver
10835067 0 0
M
Magara Lewis
10826912 0 0
M
Magato Gloria
10868178 0 0
M
Magayu Kiarie
554013569 0 0
M
Magdalene Ngure
554016177 0 0
M
Magdaline Kitolo
10868186 0 0
M
Magdaline Meseno
10868194 0 0
M
Maggie Joy
10868216 0 0
M
Maggie Njambi
10868208 0 0
M
Maghenda, Leslie Mwadime
10828974 0 0
M
Maginia Laureen
554012341 0 0
M
Magret Mwaka
554013186 0 0
M
Magret Ndinda
10868224 0 0
M
Maguet Arok
10813802 0 0
M
Maende Nicole Prudence
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maeva Nganga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magacha Alvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magana Shawn Wambugu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magana, Owino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magangi Oprah Fridah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maganya Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magara Lewis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magato Gloria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magayu Kiarie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magdalene Ngure
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magdaline Kitolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magdaline Meseno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maggie Njambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maghenda, Leslie Mwadime
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maginia Laureen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magret Ndinda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0